tì thiếp
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Người hầu gái và vợ thứ: "tì thiếp" chỉ chung những người phụ nữ có địa vị thấp kém trong gia đình thời phong kiến, gồm các cô hầu gái (tì) và các vợ lẽ, vợ thứ (thiếp). Từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ phục vụ và sống phụ thuộc vào chủ nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cung vua có rất nhiều tì thiếp hầu hạ. (Trong cung vua có nhiều người hầu gái và vợ thứ phục vụ.)
- Nàng là một tì thiếp, không có quyền quyết định chuyện lớn trong nhà. (Nàng là người hầu gái hoặc vợ thứ, không có quyền quyết định việc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân phận tì thiếp": thân phận thấp hèn, phải phục tùng người khác.
- Thân phận tì thiếp khiến nàng phải chịu nhiều tủi nhục. (Thân phận thấp hèn khiến nàng phải chịu nhiều điều nhục nhã.)
"tì thiếp trong nhà": chỉ chung người hầu và vợ lẽ trong một gia đình phong kiến.
- Ông ta có nhiều tì thiếp trong nhà. (Ông ta có nhiều người hầu gái và vợ thứ trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Tì (danh từ): người hầu gái, thường là nữ nô tì.
- Nàng là một tì hầu trong phủ. (Nàng là một người hầu gái trong phủ.)
Thiếp (danh từ): vợ lẽ, vợ thứ.
- Bà ấy là thiếp của quan lớn. (Bà ấy là vợ thứ của quan lớn.)
Nô tì (danh từ): người hầu, nô lệ (thường là nữ).
- Nô tì phải làm việc từ sáng đến tối. (Người hầu phải làm việc từ sáng đến tối.)
Từ đồng nghĩa
- Thị nữ: người hầu gái trong cung.
- Vợ lẽ: vợ thứ, không phải vợ chính.
- Nữ tì: nữ nô lệ, người hầu gái.
Thành ngữ liên quan
- Tì thiếp như mây: chỉ số lượng nhiều, chồng chất (thường nói về nhiều vợ lẽ, người hầu).
- Nhà giàu có tì thiếp như mây. (Nhà giàu có rất nhiều người hầu và vợ thứ.)