tì thiếp

tì thiếp

Một tì thiếp đang rót trà cho chủ nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Người hầu gái vợ thứ: " thiếp" chỉ chung những người phụ nữ địa vị thấp kém trong gia đình thời phong kiến, gồm các hầu gái () các vợ lẽ, vợ thứ (thiếp). Từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ phục vụ sống phụ thuộc vào chủ nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cung vua rất nhiều thiếp hầu hạ. (Trong cung vua nhiều người hầu gái vợ thứ phục vụ.)
    • Nàng một thiếp, không quyền quyết định chuyện lớn trong nhà. (Nàng người hầu gái hoặc vợ thứ, không quyền quyết định việc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân phận thiếp": thân phận thấp hèn, phải phục tùng người khác.

    • Thân phận thiếp khiến nàng phải chịu nhiều tủi nhục. (Thân phận thấp hèn khiến nàng phải chịu nhiều điều nhục nhã.)
  • " thiếp trong nhà": chỉ chung người hầu vợ lẽ trong một gia đình phong kiến.

    • Ông ta nhiều thiếp trong nhà. (Ông ta nhiều người hầu gái vợ thứ trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): người hầu gái, thường nữ nô tì.

    • Nàng một hầu trong phủ. (Nàng một người hầu gái trong phủ.)
  • Thiếp (danh từ): vợ lẽ, vợ thứ.

    • ấy thiếp của quan lớn. ( ấy vợ thứ của quan lớn.)
  • Nô tì (danh từ): người hầu, nô lệ (thường nữ).

    • Nô tì phải làm việc từ sáng đến tối. (Người hầu phải làm việc từ sáng đến tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị nữ: người hầu gái trong cung.
  • Vợ lẽ: vợ thứ, không phải vợ chính.
  • Nữ : nữ nô lệ, người hầu gái.
Thành ngữ liên quan
  • thiếp như mây: chỉ số lượng nhiều, chồng chất (thường nói về nhiều vợ lẽ, người hầu).
    • Nhà giàu có thiếp như mây. (Nhà giàu có rất nhiều người hầu vợ thứ.)